Dịch vụ cưỡi ngựa ở Sapa

 Ở Sa Pa, thuê ngựa để cưỡi và chụp ảnh thường phù hợp nhất tại khu vực Cát Cát và các bản làng vùng núi. Du khách có thể kết hợp thuê trang phục dân tộc + trang điểm + chụp ảnh với ngựa, tạo bộ ảnh mang phong cách Tây Bắc.


Thuê Trang Phục - Make up - Chụp Ảnh ở khu Cát Cát hiện có dịch vụ trang phục và chụp ảnh; nên liên hệ trước để hỏi riêng dịch vụ ngựa vì không phải cơ sở nào cũng có ngựa thường xuyên.

Dưới chân núi Fansipan bạn có thể thuê ngựa để chụp ảnh hoặc đưa bạn lên dốc về bãi xe cách đó khoảng 300 m

Du khách nên chọn trang phục H'Mông/Dao đỏ, chụp vào sáng sớm hoặc chiều muộn; nền núi, ruộng bậc thang và sương Sa Pa sẽ tạo ảnh rất đẹp.

Share:
Continue Reading →

Cà phê trứng ở Hà nội

 Cà phê trứng Hà Nội là gì?

Cà phê trứng (Egg Coffee – Cà phê trứng) gồm một lớp kem trứng vàng óng, mịn và béo phủ trên một ly cà phê Việt Nam đậm đặc. Kem thường được làm từ lòng đỏ trứng gà, đường và sữa đặc, đánh thật bông; bên dưới là cà phê Robusta pha bằng phin.

Khi thưởng thức, vị đắng và thơm của cà phê hòa với vị ngọt, béo, mịn như kem của trứng, tạo cảm giác khá giống một món tráng miệng kiểu tiramisu.


 Câu chuyện ra đời

Câu chuyện phổ biến nhất kể rằng năm 1946, ông Nguyễn Văn Giảng, khi làm bartender tại khách sạn Metropole ở Hà Nội, đã nghĩ ra cách dùng lòng đỏ trứng đánh bông để thay thế sữa trong thời kỳ sữa tươi khan hiếm.

Thức uống mới nhanh chóng được yêu thích. Sau đó ông mở quán Café Giảng, và công thức cà phê trứng trở thành một nét đặc trưng của văn hóa cà phê Hà Nội.

 Cách thưởng thức rất Hà Nội

Cà phê trứng nóng thường được đặt trong một chiếc cốc nhỏ nằm trong bát nước nóng, giúp giữ cho lớp kem trứng luôn ấm và mịn. Khách có thể dùng thìa ăn một chút lớp kem trước, sau đó khuấy nhẹ để trộn với cà phê bên dưới.

Đối với khách nước ngoài, đây thường là một trải nghiệm khá thú vị: “coffee and dessert in the same cup.”



Một số địa chỉ nổi tiếng

Nếu anh muốn đưa khách đi trải nghiệm, có thể tham khảo:

  • Café Giảng – 39 Nguyễn Hữu Huân, Hoàn Kiếm. Đây là địa chỉ nổi tiếng nhất gắn với lịch sử cà phê trứng Hà Nội. Ngoài ra hệ thống còn có địa chỉ tại phố Tràng Tiền, Lotte Mall tại Võ Chí Công
  • Cafe Đinh – 13 Đinh Tiên Hoàng, một quán nhỏ mang không khí Hà Nội xưa.
  • Hidden Gem Coffee – 1 Hàng Mắm, phù hợp với khách thích không gian độc đáo.
  • Eggyolk Coffee – 58 Ấu Triệu, một lựa chọn khác ở khu vực trung tâm.

Riêng Café Giảng hiện vẫn là điểm được nhiều nguồn du lịch quốc tế nhắc đến khi nói về cà phê trứng Hà Nội.


Share:
Continue Reading →

Nhà thờ đá ở Thị trấn Sapa

 

Nhà thờ Đá Sa Pa là một trong những công trình kiến trúc nổi tiếng và dễ nhận biết nhất của Sa Pa. Ngôi nhà thờ nằm ngay trung tâm thị trấn, phía trước là quảng trường trung tâm, phía sau hướng về núi Hàm Rồng.

1. Lịch sử hình thành

Nhà thờ còn có tên là Nhà thờ Đức Mẹ Mân Côi. Công trình gắn với quá trình hình thành khu nghỉ dưỡng Sa Pa dưới thời Pháp thuộc.

Các tư liệu hiện nay có cách ghi khác nhau về mốc khởi công: một số nguồn ghi nhà thờ được xây dựng từ 1895, trong khi có tư liệu khác ghi giáo xứ được thành lập năm 1902 và việc xây dựng nhà thờ bằng đá bắt đầu khoảng 1925. Công trình hoàn thành và đưa vào sử dụng năm 1935.


Trong những năm chiến tranh, hoạt động tôn giáo tại đây có thời gian bị gián đoạn. Sau đó, nhà thờ trải qua nhiều giai đoạn biến động và được tu sửa, nhưng vẫn giữ được những nét kiến trúc cổ quan trọng.

Ngày nay, nhà thờ không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn trở thành biểu tượng của Sa Pa, gắn liền với hình ảnh quảng trường trung tâm, đời sống văn hóa địa phương và hoạt động du lịch.

2. Kiến trúc đặc biệt

Điểm nổi bật nhất của Nhà thờ Đá Sa Pa là kiến trúc Gothic châu Âu, thường được mô tả là phong cách Gothique La Mã. Công trình sử dụng đá làm vật liệu chủ đạo, tạo nên vẻ chắc chắn nhưng đồng thời rất thanh thoát.

Một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Mặt bằng hình thập giá, một đặc trưng quan trọng của kiến trúc nhà thờ Công giáo.
  • Tháp chuông cao nổi bật, trở thành điểm nhấn trên đường chân trời của Sa Pa.
  • Mái dốc, vòm cuốn và các chi tiết nhọn tạo cảm giác vươn cao đặc trưng của Gothic.
  • Tường và nhiều bộ phận công trình bằng đá đẽo, mang màu sắc trầm mặc, rất phù hợp với khí hậu vùng núi.
  • Khuôn viên nhà thờ rộng khoảng 6.000 m².

Đặc biệt, vẻ đẹp của nhà thờ được tạo nên không chỉ bởi bản thân công trình mà còn bởi sự tương phản giữa kiến trúc Gothic phương Tây và cảnh quan núi rừng Tây Bắc. Trong màn sương Sa Pa, những bức tường đá xám, mái nhà dốc và tháp chuông hiện lên rất cổ kính và lãng mạn.

3. Một biểu tượng giao thoa văn hóa

Điều thú vị đối với du khách quốc tế là Nhà thờ Đá Sa Pa không đứng tách biệt khỏi đời sống địa phương. Quảng trường trước nhà thờ từ lâu là một không gian công cộng quan trọng, nơi du khách có thể bắt gặp hình ảnh đồng bào các dân tộc vùng cao, đặc biệt trong những hoạt động văn hóa truyền thống.

Vì vậy, nhà thờ có thể được giới thiệu như một điểm giao thoa giữa kiến trúc châu Âu, lịch sử Sa Pa và văn hóa các dân tộc vùng Tây Bắc.


Share:
Continue Reading →

Tòa nhà Quốc hội Việt Nam – Hà Nội

Tòa nhà Quốc hội Việt Nam nằm trên đường Độc Lập, quận Ba Đình, Hà Nội, đối diện Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và ngay bên cạnh khu di tích Hoàng thành Thăng Long. Đây là một trong những công trình kiến trúc hiện đại tiêu biểu của Hà Nội và là nơi làm việc, họp của Quốc hội Việt Nam.



Công trình được khởi công tháng 10 năm 2009 và hoàn thành năm 2014. Tòa nhà cao khoảng 39 mét, gồm 5 tầng nổi và 2 tầng hầm, với tổng diện tích sàn khoảng 60.000 m². Hình dáng bên ngoài gần như một khối vuông hiện đại, trong khi trung tâm là một phòng họp hình tròn.

Điểm đặc biệt nhất bên trong là Hội trường Diên Hồng, nơi diễn ra các kỳ họp toàn thể của Quốc hội. Không gian hình tròn ở trung tâm tạo cảm giác trang trọng và thể hiện tinh thần đối thoại, thảo luận và quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước. Hiện nay, Hội trường Diên Hồng vẫn là nơi diễn ra các kỳ họp quan trọng của Quốc hội, trong đó có kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI vào tháng 4/2026.

Về vị trí, Nhà Quốc hội có ý nghĩa đặc biệt bởi nó nằm trong một không gian tập trung nhiều biểu tượng của lịch sử Việt Nam: Quảng trường Ba Đình – Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh – Hoàng thành Thăng Long – Nhà Quốc hội. Vì vậy, đây có thể được xem là một điểm giao thoa thú vị giữa lịch sử nghìn năm của Thăng Long và đời sống chính trị hiện đại của Việt Nam.


Share:
Continue Reading →

Bến thuyền du lịch Tam Cốc

  Bến thuyền Tam Cốc là điểm xuất phát của tuyến du ngoạn bằng thuyền trên sông Ngô Đồng, một trong những trải nghiệm nổi tiếng nhất của Ninh Bình.

Bến thuyền Tam Cốc

Bến Thuyền TAM CỐC nằm tại khu vực Tam Cốc – Bích Động, thuộc Nam Hoa Lư, Ninh Bình. Đây là nơi du khách lên những chiếc thuyền nan nhỏ, thường chở khoảng 2–4 khách, để bắt đầu hành trình khám phá cảnh quan núi đá vôi và đồng lúa hai bên sông.


Tam Cốc có nghĩa là “Ba hang”, gồm Hang Cả, Hang Hai và Hang Ba. Tuyến thuyền đi theo sông Ngô Đồng, luồn qua ba hang tự nhiên và đi giữa những dãy núi đá vôi hùng vĩ. Đây là một phần của Quần thể danh thắng Tràng An, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp về văn hóa và thiên nhiên từ năm 2014. Điều đặc biệt của chuyến thuyền

Điểm hấp dẫn nhất không chỉ nằm ở những hang động mà còn ở khung cảnh đồng quê Bắc Bộ. Từ trên thuyền, du khách có thể nhìn thấy những cánh đồng lúa nằm giữa các dãy núi đá vôi, những vách núi phủ cây xanh và dòng Ngô Đồng uốn lượn rất yên bình.

Đặc biệt, mùa lúa chín thường tạo nên một khung cảnh rất đẹp khi những cánh đồng chuyển sang màu vàng óng. Vì vậy, Tam Cốc thường được ví như một trong những bức tranh thiên nhiên đặc sắc nhất của Ninh Bình.



Theo Cổng thông tin du lịch Việt Nam, đi thuyền là một trong những cách tốt nhất để khám phá khu vực Tam Cốc – Tràng An, bởi nhiều cảnh quan đẹp chỉ có thể tiếp cận từ đường thủy.

Nghề chèo thuyền

Một nét văn hóa thú vị mà khách quốc tế thường rất thích là nghệ thuật chèo thuyền của người địa phương. Những người chèo thuyền có kinh nghiệm có thể điều khiển chiếc thuyền nhỏ rất khéo léo qua những đoạn sông hẹp và cửa hang.


Share:
Continue Reading →

Nghề nặn Tò he ở Hà nội

Tò he là một trong những nghề thủ công dân gian rất đặc sắc của Hà Nội, và nổi tiếng nhất là làng tò he Xuân La, nay thuộc xã Phượng Dực, khu vực Phú Xuyên, Hà Nội. Nghề này có lịch sử khoảng 300–500 năm, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

 Nghề nặn tò he Xuân La

Ngày xưa, tò he được gọi là “bánh chim cò” hoặc nghề nặn chim cò. Người dân chủ yếu nặn những con vật như chim, cò, gà, công, trâu, bò, lợn, cá… để phục vụ các nghi lễ dân gian và mang bán tại các phiên chợ, lễ hội. Về sau, tò he dần trở thành món đồ chơi dân gian dành cho trẻ em.


Nguyên liệu truyền thống khá giản dị: bột gạo nếp và gạo tẻ, được nhào và hấp để tạo thành một loại bột dẻo, mịn. Người thợ chia bột thành từng phần nhỏ rồi pha màu. Trước đây, màu thường được lấy từ các nguyên liệu tự nhiên, sau đó người nghệ nhân dùng đôi bàn tay khéo léo để tạo hình.

Điều thú vị nhất của nghề tò he chính là người nghệ nhân gần như không cần khuôn. Chỉ với một chút bột màu, vài que tre nhỏ và đôi bàn tay khéo léo, họ có thể tạo ra những con vật, hoa lá, nhân vật trong truyện cổ tích hay những nhân vật hiện đại rất sinh động.

Ngày nay, tò he không còn chỉ là đồ chơi của trẻ em. Nó đã trở thành một hình thức nghệ thuật dân gian, thể hiện trí tưởng tượng, sự khéo léo và tâm hồn của người Việt. Làng Xuân La được biết đến là làng nghề truyền thống đặc biệt gắn với nghề tò he và đã được Hà Nội công nhận là làng nghề truyền thống.


Share:
Continue Reading →

Tour chèo kayak Hạ Long có gì hấp dẫn?

 1. Chèo kayak giữa những núi đá vôi

Khác với việc chỉ ngồi trên du thuyền ngắm cảnh, kayak cho phép du khách tự mình tiếp cận gần những vách núi đá vôi, len qua những vùng nước nhỏ và khám phá cảnh quan ở khoảng cách rất gần. Vịnh có mặt nước tương đối kín và nhiều khu vực thích hợp cho hoạt động này.


2. Khám phá Hang Luồn – điểm kayak nổi tiếng

Hang Luồn là một trong những địa điểm nổi tiếng nhất cho hoạt động chèo kayak. Hang nằm trên đảo Bồ Hòn và có lối vào thấp, vì vậy du khách thường phải sử dụng kayak hoặc thuyền nhỏ để đi qua. Bên trong là một vùng nước kín được bao quanh bởi những vách núi đá vôi.

3. Khu vực Ba Hang

Ba Hang cũng là một địa điểm được nhiều chương trình du thuyền lựa chọn cho hoạt động kayak. Đây là khu vực có những đảo đá, mặt nước yên tĩnh và cảnh quan đặc trưng của Hạ Long.

4. Có thể kết hợp với thăm làng chài

Một số tuyến kết hợp chèo kayak với việc khám phá đời sống ngư dân và các khu vực làng chài như Vung Vieng hoặc Cửa Vạn. Đây là cách thú vị để khách hiểu thêm về cuộc sống truyền thống trên vịnh.

Thông thường, hoạt động kayak là một phần trong chương trình du thuyền 1 ngày hoặc 2 ngày 1 đêm, chứ không nhất thiết là một tour kayak độc lập. Các điểm chèo và thời lượng cụ thể phụ thuộc vào tuyến du thuyền và điều kiện khai thác từng thời điểm. Các tuyến hiện nay có thể đưa khách đến Hang Luồn, Tùng Sâu, Ba Hang, Trinh Nữ, Cửa Vạn và một số khu vực khác.


⚠️ Một lưu ý quan trọng

Điểm kayak và tuyến chèo có thể thay đổi theo hành trình được cấp phép, thủy triều, thời tiết và điều kiện an toàn. Vì vậy, khi xây dựng chương trình cho khách, VIETINDO TRAVEL nên xác nhận điểm kayak cụ thể với du thuyền trước ngày khởi hành.

Nếu anh muốn tìm đối tác/du thuyền có hoạt động kayak tại Hạ Long, hiện có thể tham khảo một số đơn vị như Bhaya Cruise Center, Indochina Junk (Halong bay cruise) hoặc Luna Halong Cruise.

Nếu anh muốn, tôi có thể viết tiếp cho anh , theo đúng văn phong hướng dẫn viên để anh dùng trực tiếp với khách Tây.

Share:
Continue Reading →

Ý nghĩa kiến trúc cầu Thê Húc bên hồ Hoàn Kiếm

 Cầu Thê Húc là một trong những biểu tượng đẹp và nổi tiếng nhất của Hồ Hoàn Kiếm. Cây cầu dẫn từ bờ hồ vào Đền Ngọc Sơn và mang nhiều ý nghĩa về văn hóa, kiến trúc và triết lý phương Đông.

 Ý nghĩa của cầu Thê Húc

1. “Thê Húc” nghĩa là gì?
Tên Thê Húc (棲旭) thường được hiểu là “nơi đón ánh sáng ban mai” hoặc “ngưng tụ ánh sáng của mặt trời buổi sớm”. Tên gọi thể hiện mong muốn hướng tới ánh sáng, sự sống và những điều tốt đẹp.

2. Màu đỏ – màu của may mắn và sức sống
Cầu được sơn màu đỏ, một màu rất quen thuộc trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho may mắn, hạnh phúc, niềm vui và sức sống. Màu đỏ của cầu nổi bật trên mặt nước xanh của Hồ Hoàn Kiếm, tạo nên một hình ảnh rất đặc trưng của Hà Nội.


3. Cây cầu dẫn vào không gian linh thiêng
Thê Húc không chỉ là một cây cầu để đi lại. Nó tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian đô thị bên ngoài vào không gian văn hóa, tâm linh của Đền Ngọc Sơn. Vì vậy, hành trình qua cầu có thể được xem như một bước chuyển từ cuộc sống đời thường vào một không gian mang tính biểu tượng và lịch sử.

4. Kiến trúc cong mềm mại
Cầu có dáng cong nhẹ với nhiều nhịp, tạo cảm giác thanh thoát và hài hòa với cảnh quan hồ. Hình ảnh cây cầu đỏ soi bóng xuống mặt nước đã trở thành một trong những biểu tượng nhận diện của Hà Nội.

5. Ý nghĩa khi kết hợp với Đền Ngọc Sơn

Cầu Thê Húc, Tháp Bút, Đài Nghiên và Đền Ngọc Sơn tạo thành một quần thể văn hóa đặc biệt quanh Hồ Hoàn Kiếm. Đặc biệt, hình ảnh “Tháp Bút – Đài Nghiên – Cầu Thê Húc – Đền Ngọc Sơn” thể hiện truyền thống tôn trọng tri thức, văn chương và đạo lý của người Việt.


Share:
Continue Reading →

Thị trấn du lịch vùng biên Hà Khẩu - Trung Quốc

 Hà Khẩu (河口 – Hékǒu) là một thị trấn biên giới rất quan trọng của Trung Quốc, nằm đối diện thành phố Lào Cai của Việt Nam. Đây cũng là một điểm khá thú vị để giới thiệu cho khách du lịch quốc tế khi nói về tuyến Lào Cai – Hà Khẩu – Vân Nam.


 Hà Khẩu – thị trấn biên giới Trung Quốc

1. Vị trí

  • Hà Khẩu nằm ở phía nam tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, thuộc Châu tự trị Hồng Hà.
  • Hà Khẩu nằm ngay bên kia biên giới với thành phố Lào Cai, Việt Nam.
  • Hai khu vực được ngăn cách bởi sông Hồng và kết nối qua các cửa khẩu biên giới.

2. Một thị trấn cửa khẩu sôi động

Hà Khẩu là một trong những cửa khẩu quan trọng trên tuyến biên giới Việt Nam – Trung Quốc. Hoạt động thương mại, xuất nhập khẩu và giao lưu dân cư diễn ra khá nhộn nhịp.

Từ Hà Khẩu có các tuyến giao thông kết nối sâu vào Vân Nam, đặc biệt là đường sắt về Côn Minh. Tuyến đường sắt này cũng có mối liên hệ lịch sử với mạng lưới đường sắt Vân Nam – Việt Nam.

3. Đặc điểm văn hóa

Hà Khẩu có một nét đặc biệt của các thành phố biên giới: văn hóa Trung Quốc và Việt Nam có sự giao thoa rõ rệt. Người dân hai bên biên giới có lịch sử lâu đời về buôn bán, đi lại và giao lưu. Các khu phố thương mại, chợ và nhà hàng phục vụ cả người Trung Quốc và người Việt tạo nên không khí rất đặc trưng của một đô thị cửa khẩu.

4. Hà Khẩu và Lào Cai

Điểm thú vị nhất đối với khách du lịch là khoảng cách giữa hai thành phố rất gần. Từ trung tâm Lào Cai, du khách có thể đi qua cửa khẩu quốc tế để sang Hà Khẩu.

Cửa khẩu dành cho người đi bộ nối khu vực trung tâm hai bên qua một cây cầu bắc qua sông biên giới; ngoài ra còn có khu vực cửa khẩu mới thuận tiện hơn cho phương tiện giao thông.

5. Một cửa ngõ vào Vân Nam

Hà Khẩu không chỉ là điểm buôn bán mà còn là cửa ngõ phía nam của Vân Nam. Từ đây, du khách có thể tiếp tục hành trình đến những địa danh nổi tiếng như Côn Minh, Kiến Thủy, Mông Tự và các vùng khác của Vân Nam.

Đặc biệt, du lịch qua biên giới đang phát triển mạnh. Theo thông tin công bố tháng 2/2026, riêng ga Hà Khẩu Bắc đã phục vụ hơn 10.000 lượt khách Việt Nam từ đầu năm 2026 đến cuối tháng 2, tăng 35,45% so với cùng kỳ năm trước.


Share:
Continue Reading →

Nhà ống ở phố cổ Hà nội

Kiến trúc nhà hình ống là một trong những nét đặc trưng nổi bật của khu Phố cổ Hà Nội. Những ngôi nhà này được hình thành từ nhiều thế kỷ trước để đáp ứng nhu cầu vừa sinh sống, vừa buôn bán của các gia đình trong khu "36 phố phường".

Đặc điểm dễ nhận thấy nhất là mặt tiền rất hẹp, thường chỉ từ 3–5 mét, nhưng chiều sâu có thể kéo dài từ 30 đến 60 mét. Kiểu nhà này xuất hiện do đất mặt phố có giá trị cao và trước đây việc đánh thuế thường dựa trên chiều rộng mặt tiền, nên người dân xây nhà hẹp ngang nhưng kéo dài vào phía trong.


Photo sưu tầm internet

Bên trong, ngôi nhà được chia thành nhiều lớp không gian nối tiếp nhau. Phía trước là cửa hàng hoặc nơi sản xuất, tiếp đến là phòng khách và nơi sinh hoạt. Xen giữa các khối nhà là sân trời (giếng trời) để lấy ánh sáng và thông gió tự nhiên. Phía cuối thường là bếp, kho và khu sinh hoạt phụ. Cách bố trí này giúp ngôi nhà luôn thoáng mát dù nằm san sát nhau.

Về kiến trúc, nhà ống truyền thống chủ yếu được xây bằng gạch, khung gỗ, mái lợp ngói ta. Mặt tiền thường có hiên, cửa gỗ, mái ngói dốc và những chi tiết chạm khắc tinh xảo, một số ngôi nhà thể hiện sự giao thoa giữa kiến trúc Việt, Hoa và sau này là ảnh hưởng của kiến trúc Pháp.


Share:
Continue Reading →

Chợ Cốc Lếu ở Lào Cai

Chợ Cốc Lếu là khu chợ lớn và sầm uất nhất của tỉnh Lào Cai, nằm ngay trung tâm thành phố Lào Cai, cách cửa khẩu quốc tế Lào Cai khoảng 1,5 km. Đây không chỉ là nơi mua bán của người dân địa phương mà còn là điểm dừng chân quen thuộc của du khách khi đến Lào Cai trước hoặc sau chuyến đi Sa Pa.


Chợ được hình thành từ những năm đầu thế kỷ XX, gắn liền với sự phát triển của khu vực Cốc Lếu và hoạt động giao thương qua biên giới Việt Nam – Trung Quốc. Trải qua nhiều lần nâng cấp, ngày nay chợ có hai khu chính (A và B), với hơn 600 ki-ốt và hàng chục ngành hàng khác nhau.

Đến chợ Cốc Lếu, du khách có thể tìm thấy:

  • Đặc sản Tây Bắc như nấm hương, măng khô, miến, mật ong, chè Shan tuyết, táo mèo, thảo quả và các loại dược liệu.
  • Hàng thổ cẩm của đồng bào dân tộc vùng cao với nhiều hoa văn truyền thống.
  • Đồ thủ công mỹ nghệ, quần áo, đồ gia dụng, điện tử và nhiều mặt hàng nhập khẩu.
  • Khu ẩm thực với các món đặc trưng của Lào Cai như thắng cố, phở chua, xôi ngũ sắc, bánh khảo và các món nướng vùng cao


Từ năm 2025, chợ Cốc Lếu đã được công nhận là điểm du lịch của tỉnh Lào Cai, góp phần gìn giữ giá trị văn hóa thương mại truyền thống và thu hút ngày càng nhiều du khách trong và ngoài nước. 

Share:
Continue Reading →

Mùa hoa Dơn thóc ở Sapa

 Hoa dơn thóc là một trong những loài hoa đặc trưng và đẹp nhất của vùng núi cao Sa Pa, đặc biệt trên đỉnh Fansipan. Mỗi năm, từ tháng 8 đến tháng 9, những triền núi được phủ bởi sắc cam đỏ rực rỡ, tạo nên khung cảnh vô cùng ấn tượng giữa mây trời Tây Bắc.

Điểm đặc biệt của hoa dơn thóc là những bông hoa mọc thành chùm dài, uốn cong mềm mại. Khi các nụ hoa nở dần từ dưới lên, chúng trông giống như những bông lúa chín đang trĩu hạt, vì vậy người dân địa phương gọi là "dơn thóc".


Không chỉ đẹp, hoa dơn thóc còn tượng trưng cho sức sống mãnh liệt, ý chí kiên cường và khát vọng vươn lên. Dù sinh trưởng trên những sườn núi cao hơn 3.000 m, nơi có khí hậu khắc nghiệt, loài hoa này vẫn nở rực rỡ như những ngọn lửa nhỏ giữa đại ngàn. Chính vì vậy, người dân Sa Pa thường ví dơn thóc là "nàng thơ của núi rừng Tây Bắc".

Những năm gần đây, Lễ hội Hoa Dơn Thóc được tổ chức tại khu du lịch Fansipan vào mùa hoa nở. Du khách không chỉ được ngắm hàng chục nghìn bông hoa khoe sắc mà còn được thưởng thức các chương trình nghệ thuật dân tộc, tham gia trò chơi truyền thống và khám phá văn hóa của đồng bào vùng cao.

Đối với nhiều du khách, mùa hoa dơn thóc là một trong những thời điểm đẹp nhất để chinh phục Fansipan. Giữa biển mây bồng bềnh và sắc cam đỏ rực rỡ của hoa, khung cảnh trở nên vừa hùng vĩ vừa thơ mộng, để lại những kỷ niệm khó quên về Sa Pa.

Share:
Continue Reading →

Sự ra đời của tàu điện ở Hà nội

 Tàu điện Hà Nội là một trong những biểu tượng đặc trưng nhất của Thủ đô trong suốt gần một thế kỷ. Đối với nhiều thế hệ người Hà Nội, tiếng chuông "leng keng" của tàu điện đã trở thành âm thanh gợi nhớ về một Hà Nội thanh bình và cổ kính.

Sau khi chiếm Hà Nội, chính quyền Pháp muốn xây dựng một hệ thống giao thông hiện đại theo mô hình các thành phố châu Âu. Năm 1899, dự án tàu điện được chính thức phê duyệt và đến năm 1901, những tuyến tàu điện đầu tiên bắt đầu hoạt động. Đây là một trong những hệ thống tàu điện sớm nhất ở Đông Nam Á.

Photo Sưu tầm

Nhà máy tàu điện được xây dựng tại Thụy Khuê, vì vậy người dân quen gọi là Nhà máy tàu điện Thụy Khuê. Tuyến chạy thử đầu tiên nối Bờ Hồ (Hồ Hoàn Kiếm) với Thụy Khuê, trước khi mạng lưới tiếp tục mở rộng.

Mạng lưới tàu điện

Từ trung tâm Bờ Hồ, các tuyến tàu điện dần tỏa đi nhiều hướng:

  • Bờ Hồ – Bạch Mai.
  • Bờ Hồ – Cầu Giấy.
  • Bờ Hồ – Văn Miếu – Thái Hà – Hà Đông.
  • Tuyến qua Thụy Khuê và một số khu vực phía tây thành phố.

Đến giữa thế kỷ XX, mạng lưới đã có 5 tuyến chính, trở thành phương tiện giao thông công cộng quan trọng nhất của Hà Nội.

Cuộc sống trên những chuyến tàu

Những đoàn tàu thường có 2–3 toa, chia thành hạng nhất và hạng nhì. Hành khách gồm công chức, học sinh, tiểu thương và người lao động. Tiếng chuông "leng keng" báo hiệu mỗi khi tàu đến ngã tư đã trở thành ký ức quen thuộc.

Nhiều người Hà Nội vẫn nhớ hình ảnh trẻ em bám phía sau tàu, những người bán hàng rong lên xuống các bến và các nghệ nhân hát xẩm biểu diễn trên tàu, tạo nên một nét văn hóa rất riêng.

Sự kết thúc của một biểu tượng

Sau nhiều thập kỷ hoạt động, hệ thống tàu điện dần xuống cấp do chiến tranh và sự phát triển của các phương tiện giao thông khác. Những chuyến tàu cuối cùng ngừng hoạt động vào đầu thập niên 1990, khép lại gần 90 năm gắn bó với người dân Thủ đô. Tuy không còn tồn tại, tàu điện vẫn là một biểu tượng văn hóa đặc biệt của Hà Nội xưa.

Sưu tầm



Share:
Continue Reading →

Vườn Bia Tiến sỹ tại Văn Miếu Quốc Tử Giám

 Vườn bia Tiến sĩ là một trong những khu vực nổi tiếng và có giá trị lịch sử nhất của Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Khu vườn nằm hai bên Giếng Thiên Quang và hiện lưu giữ 82 tấm bia Tiến sĩ bằng đá, được đặt trên lưng rùa – biểu tượng của sự trường tồn và trí tuệ.

Lịch sử của vườn bia bắt đầu từ năm 1484, dưới triều vua Lê Thánh Tông. Nhà vua cho dựng những tấm bia đầu tiên để khắc tên các vị Tiến sĩ đỗ trong các kỳ thi Đình, nhằm tôn vinh hiền tài và khuyến khích việc học. Việc dựng bia tiếp tục qua nhiều triều đại, từ khoa thi năm 1442 đến khoa thi năm 1779, tạo thành 82 tấm bia còn lưu giữ đến ngày nay.



Mỗi tấm bia ghi rõ năm tổ chức khoa thi, tên các vị Tiến sĩ, quê quán và bài văn ký ca ngợi vai trò của người hiền tài đối với đất nước. Câu nói nổi tiếng trên bia của học giả Thân Nhân Trung: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" đã trở thành tư tưởng giáo dục tiêu biểu của Việt Nam.

Năm 2011, 82 bia Tiến sĩ được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương; sau đó được ghi danh vào Danh mục Di sản Tư liệu Thế giới, khẳng định giá trị đặc biệt về lịch sử, giáo dục và văn hóa của Việt Nam.

Đối với du khách quốc tế, Vườn bia Tiến sĩ không chỉ là nơi lưu giữ lịch sử khoa cử Việt Nam mà còn là biểu tượng của truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo và trọng dụng nhân tài – những giá trị đã góp phần tạo nên nền văn hiến Thăng Long – Hà Nội suốt nhiều thế kỷ.

Share:
Continue Reading →

Cầu Bãi Cháy ở Hạ Long

 Cầu Bãi Cháy là một trong những biểu tượng hiện đại của thành phố Hạ Long, bắc qua eo biển Cửa Lục, nối khu du lịch Bãi Cháy với khu trung tâm Hòn Gai. Cây cầu không chỉ giúp giao thông thuận tiện mà còn trở thành điểm nhấn kiến trúc nổi bật của thành phố.



Một số thông tin quan trọng:

  • Khởi công: năm 2003.
  • Khánh thành: ngày 2 tháng 12 năm 2006.
  • Loại cầu: cầu dây văng một mặt phẳng dây.
  • Chiều dài toàn tuyến: khoảng 1.106 m (phần cầu chính dài khoảng 903 m).
  • Nhịp chính: 435 m, từng là cầu dây văng một mặt phẳng dây có nhịp dài nhất Việt Nam khi đưa vào sử dụng.
  • Chiều rộng: khoảng 25 m, gồm 4 làn xe cơ giới và lối dành cho người đi bộ cùng xe thô sơ.
  • Độ tĩnh không: khoảng 50 m, cho phép tàu du lịch và tàu hàng lớn qua lại thuận lợi.

Đối với du lịch, cầu Bãi Cháy có hình dáng như một cánh buồm căng gió trên vịnh Hạ Long, hài hòa với cảnh quan biển và núi đá vôi. Ban đêm, hệ thống chiếu sáng nhiều màu sắc khiến cây cầu trở thành một điểm ngắm cảnh và chụp ảnh rất hấp dẫn, góp phần tạo nên vẻ đẹp hiện đại của Hạ Long.

Đây cũng là công trình giao thông quan trọng, thay thế bến phà Bãi Cháy trước đây, rút ngắn thời gian di chuyển giữa Hòn Gai và Bãi Cháy, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế, du lịch và kết nối khu vực Quảng Ninh với tam giác kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Hạ Long.

Share:
Continue Reading →

Cảng tàu du lịch Bãi Cháy ở Hạ Long

 Cảng tàu khách Quốc tế Hạ Long tại Bãi Cháy do Sun Group đầu tư là cảng tàu khách du lịch quốc tế chuyên biệt của Việt Nam. Cảng giữ vai trò là cửa ngõ quan trọng đưa du khách trong nước và quốc tế đến với Vịnh Hạ Long và tỉnh Quảng Ninh.


  • Đón tàu du lịch quốc tế: Tiếp nhận các tàu biển và siêu du thuyền từ khắp nơi trên thế giới, cho phép hành khách lên xuống trực tiếp tại Hạ Long thay vì phải trung chuyển bằng tàu nhỏ.
  • Phục vụ tàu tham quan vịnh: Khu bến nội địa là nơi xuất phát của các tàu đưa du khách tham quan Vịnh Hạ Long và Vịnh Bái Tử Long hằng ngày.
  • Nhà ga hành khách hiện đại: Nhà ga được thiết kế bởi kiến trúc sư Bill Bensley, tích hợp khu bán vé, phòng chờ, thông tin du lịch, nhà hàng, quầy lưu niệm và các dịch vụ hỗ trợ du khách.
  • Thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh: Cảng có đầy đủ các cơ quan chức năng như hải quan, biên phòng và kiểm dịch để phục vụ tàu khách quốc tế.
  • Thúc đẩy phát triển du lịch và kinh tế: Cảng là một mắt xích quan trọng kết nối với Sun World Hạ Long, các khách sạn, khu vui chơi và dịch vụ tại Bãi Cháy, góp phần đưa Hạ Long trở thành điểm đến của các tuyến du lịch tàu biển quốc tế.


Share:
Continue Reading →

Trường trung học đầu tiên tại Hà nội khi nào

 Trường trung học đầu tiên ở Hà Nội được xem là Trường THPT chuyên Chu Văn An, tiền thân là Trường Bưởi (tên chính thức khi mới thành lập là Trường Trung học Bảo hộ – Collège du Protectorat). Trường được chính quyền Pháp thành lập vào năm 1908, là trường trung học hiện đại đầu tiên ở Hà Nội và cũng là một trong những trường trung học lâu đời nhất Việt Nam.


Photo Sưu tầm

  • Trường tọa lạc trên phố Thụy Khuê, bên bờ Hồ Tây.
  • Năm 1945, trường được đổi tên thành Chu Văn An, theo tên của nhà giáo lỗi lạc Chu Văn An.
  • Trường đã đào tạo nhiều thế hệ học sinh xuất sắc, trong đó có nhiều nhà khoa học, văn hóa, chính trị gia và văn nghệ sĩ nổi tiếng của Việt Nam.
  • Ngày nay, trường mang tên Trường THPT chuyên Chu Văn An, tiếp tục là một trong những ngôi trường danh tiếng nhất cả nước.

Đây không chỉ là một ngôi trường, mà còn là biểu tượng của nền giáo dục hiện đại Hà Nội với hơn một thế kỷ truyền thống hiếu học và yêu nước.

Share:
Continue Reading →

Di tích Đền Đô ở Bắc Ninh

 Đền Đô (còn gọi là Đền Lý Bát Đế hoặc Cổ Pháp Điện) là một trong những di tích lịch sử quan trọng nhất của Bắc Ninh. Ngôi đền nằm tại phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, quê hương của vua Lý Công Uẩn. Đây là nơi thờ tám vị vua của triều Lý – triều đại đã mở ra thời kỳ hưng thịnh của Đại Việt và dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long vào năm 1010.


Photo Sưu tầm

Điểm nổi bật của Đền Đô là kiến trúc mang phong cách cung đình với hơn 20 hạng mục như Ngũ Long Môn, Phương Đình, Tiền tế, Hậu cung và Thủy đình. Khuôn viên rộng rãi, nhiều cây cổ thụ, hồ bán nguyệt và những đường nét chạm khắc tinh xảo tạo nên không gian vừa uy nghiêm vừa thanh bình.

Đền Đô không chỉ có giá trị về kiến trúc mà còn là biểu tượng của truyền thống "uống nước nhớ nguồn", tôn vinh triều Lý – triều đại đặt nền móng cho nhiều thành tựu về chính trị, văn hóa, giáo dục và Phật giáo của Việt Nam. Năm 2014, Đền Đô cùng hệ thống lăng mộ các vua Lý được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.


Share:
Continue Reading →

Vẻ đẹp mùa hoa Bằng lăng ở Hà Nội

 Mỗi độ tháng 5 và tháng 6, khi mùa hè gõ cửa, Hà Nội lại khoác lên mình tấm áo tím dịu dàng của hoa bằng lăng. Những chùm hoa nở rực trên các tuyến phố, công viên và ven hồ, tạo nên một khung cảnh vừa lãng mạn vừa thanh bình, làm dịu đi cái nắng đầu hạ.


Photo Internet

Không rực rỡ như hoa phượng đỏ, bằng lăng mang một vẻ đẹp nhẹ nhàng và tinh tế. Những cánh hoa mỏng manh rung rinh trong gió, phủ sắc tím lên các con đường quen thuộc, khiến Hà Nội trở nên thơ mộng hơn bao giờ hết. Mỗi khi hoa rơi, những cánh tím trải nhẹ trên mặt đường như một tấm thảm thiên nhiên đầy chất thơ.

Với nhiều người, hoa bằng lăng còn gắn liền với ký ức tuổi học trò, mùa chia tay và những mối tình đầu trong sáng. Vì thế, sắc tím của bằng lăng không chỉ đẹp bởi màu hoa mà còn gợi lên những cảm xúc hoài niệm, bình yên và sâu lắng.

Du khách đến Hà Nội vào mùa này có thể dễ dàng bắt gặp những hàng bằng lăng nở rộ trên các tuyến phố như Đại Cồ Việt, Hoàng Cầu, ven sông Kim Ngưu hay khu vực Việt Hưng. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để tản bộ, chụp ảnh và cảm nhận một Hà Nội dịu dàng, lãng mạn rất riêng.

Share:
Continue Reading →

Ý nghĩa kiến trúc chùa Một cột ở Hà nội

 Chùa Một Cột là một trong những biểu tượng kiến trúc nổi tiếng nhất của Hà Nội và Việt Nam. Ngôi chùa không chỉ độc đáo về hình thức mà còn mang nhiều ý nghĩa sâu sắc về văn hóa, lịch sử và Phật giáo.

Ý nghĩa kiến trúc của Chùa Một Cột:

  • Biểu tượng của hoa sen: Toàn bộ ngôi chùa được thiết kế như một đóa sen vươn lên giữa mặt nước. Trong Phật giáo, hoa sen tượng trưng cho sự thanh cao, tinh khiết và giác ngộ – “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn”.


Photo Sưu tầm

  • Cột đá duy nhất: Trụ đá ở giữa hồ nâng đỡ ngôi chùa, tạo cảm giác như bông sen mọc từ mặt nước. Cột đá còn tượng trưng cho sự bền vững, sức sống và sự kết nối giữa trời, đất và con người.

  • Liên Hoa Đài: Phần chính của ngôi chùa được gọi là Liên Hoa Đài (Đài Hoa Sen), gắn với truyền thuyết vua Lý Thái Tông mơ thấy Phật Bà Quan Âm ngồi trên tòa sen. Sau giấc mộng ấy, vua cho xây chùa vào năm 1049 để tạ ơn và cầu cho quốc thái dân an, con cháu nối dõi.

  • Tinh hoa kiến trúc thời Lý: Dù có quy mô nhỏ, Chùa Một Cột thể hiện trình độ kỹ thuật và thẩm mỹ rất cao của người Việt thời Lý. Sự kết hợp hài hòa giữa gỗ, đá, mái ngói cong và mặt nước tạo nên một công trình vừa thanh thoát vừa bền vững.

Ngày nay, Chùa Một Cột không chỉ là một ngôi chùa linh thiêng mà còn là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội, thể hiện tinh thần sáng tạo, bản sắc văn hóa và nghệ thuật kiến trúc Việt Nam suốt gần một thiên niên kỷ.

Share:
Continue Reading →

Khuê Văn Các biểu tượng của Hà nội

 Khuê Văn Các là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội, đại diện cho trí tuệ, văn hiến và truyền thống hiếu học của người Việt. Công trình được xây dựng năm 1805 trong quần thể Văn Miếu – Quốc Tử Giám và ngày nay là hình ảnh gắn liền với Hà Nội ngàn năm văn hiến.

Ý nghĩa của Khuê Văn Các thể hiện ở nhiều khía cạnh:

Photo Sưu tầm

  • Biểu tượng của văn chương và tri thức: Chữ "Khuê" là tên ngôi sao chủ về văn chương theo quan niệm phương Đông, còn "Văn" tượng trưng cho học vấn, văn hóa. Vì vậy, Khuê Văn Các được hiểu là "gác của ánh sáng văn chương", nơi tôn vinh tri thức và nhân tài.
  • Biểu tượng của tinh thần hiếu học: Công trình nằm trong Văn Miếu – Quốc Tử Giám, trung tâm giáo dục cao nhất của Việt Nam thời phong kiến, nhắc nhở các thế hệ luôn coi trọng việc học và đạo lý "Hiền tài là nguyên khí quốc gia".
  • Ý nghĩa kiến trúc và triết lý: Bốn cửa sổ hình tròn tượng trưng cho bầu trời và ánh sáng của sao Khuê; phía dưới là giếng Thiên Quang hình vuông tượng trưng cho mặt đất. Sự kết hợp giữa trời và đất thể hiện khát vọng hội tụ tinh hoa của vũ trụ để nuôi dưỡng trí tuệ con người.
  • Biểu tượng chính thức của Hà Nội: Hình ảnh Khuê Văn Các được chọn làm biểu tượng của Thủ đô vì thể hiện bản sắc văn hiến, thanh lịch và trí tuệ của Hà Nội, đồng thời xuất hiện trên nhiều ấn phẩm và từng được in trên mặt sau tờ tiền 100.000 đồng polymer.


Share:
Continue Reading →

Lịch sử thủy điện Sapa

 

Nhà máy thủy điện Cát Cát là công trình thủy điện đầu tiên được người Pháp xây dựng tại Sa Pa và cũng là một trong những nhà máy thủy điện cổ nhất Việt Nam.


Lịch sử hình thành:

  • Năm 1925, chính quyền Pháp cho xây dựng Nhà máy thủy điện Cát Cát bên dòng suối Cát Cát, cách trung tâm Sa Pa khoảng 3–4 km. Công trình được xây nhằm cung cấp điện cho khu nghỉ dưỡng của người Pháp, các biệt thự, khách sạn, cơ quan hành chính và hệ thống điện tín ở Sa Pa.
  • Do địa hình núi cao hiểm trở, toàn bộ máy móc, tua-bin và thiết bị được vận chuyển từ Pháp bằng tàu biển đến Hải Phòng, sau đó đi tàu hỏa lên Lào Cai rồi dùng sức người và ngựa thồ đưa lên Sa Pa. Việc xây dựng rất gian nan và kéo dài nhiều năm.


  • Công suất ban đầu của nhà máy khoảng 50 kW (một số tài liệu ghi 100 kW sau khi nâng cấp), đủ để thắp sáng thị trấn Sa Pa thời bấy giờ – một thành tựu kỹ thuật rất hiện đại vào đầu thế kỷ XX.
  • Năm 1953, trong thời kỳ chiến tranh, các tổ máy phát điện được tháo dỡ để bảo quản nên nhà máy ngừng hoạt động. Đến khoảng năm 1960, với sự hỗ trợ của các chuyên gia Ba Lan, nhà máy được phục hồi và nâng công suất lên khoảng 100 kW, tiếp tục cấp điện cho một số cơ quan tại Sa Pa.

Ngày nay, Nhà máy thủy điện Cát Cát không còn phát điện nhưng vẫn được bảo tồn như một di tích lịch sử của ngành điện Việt Nam. Khi tham quan bản Cát Cát, du khách vẫn có thể nhìn thấy nền nhà máy, đường ống dẫn nước, tua-bin cũ và cột điện bằng sắt có từ năm 1925 – những chứng tích cho thời kỳ người Pháp xây dựng Sa Pa thành khu nghỉ dưỡng nổi tiếng.

Share:
Continue Reading →

Trường Đại học đầu tiên của Việt nam ở đâu

 Văn Miếu – Quốc Tử Giám được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.

Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu để thờ Khổng Tử và làm nơi học tập của Thái tử.Năm 1076, vua Lý Nhân Tông thành lập Quốc Tử Giám bên cạnh Văn Miếu. Đây là trường học cao cấp đầu tiên của nước ta, ban đầu dành cho con vua và con các quan.


Đến thời nhà Trần (năm 1253), trường được mở rộng, cho phép cả những học trò xuất sắc trong dân thường vào học.Danh sư Chu Văn An từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám (tương đương hiệu trưởng ngày nay) và là biểu tượng của nền giáo dục Việt Nam.

Ngày nay, Văn Miếu – Quốc Tử Giám là một di tích lịch sử - văn hóa đặc biệt của Hà Nội, biểu tượng của truyền thống hiếu học và là điểm đến nổi tiếng của du khách trong và ngoài nước.

Share:
Continue Reading →

Lịch viếng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh

ăng Chủ tịch Hồ Chí Minh mở cửa đón khách viếng vào các buổi sáng thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Bảy và Chủ nhật.

  • Mùa hè (từ ngày 1/4 đến 31/10): 7:30 – 10:30 (riêng thứ Bảy, Chủ nhật đến 11:00).
  • Mùa đông (từ ngày 1/11 đến 31/3): 8:00 – 11:00.

Lăng đóng cửa vào thứ Hai và thứ Sáu, ngoại trừ các dịp lễ lớn hoặc khi có thông báo đặc biệt.


Hằng năm, Lăng thường tạm đóng cửa khoảng hai tháng (thường từ tháng 6 đến tháng 8) để thực hiện công tác bảo dưỡng và gìn giữ lâu dài thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh. Thời gian cụ thể sẽ được thông báo chính thức mỗi năm.

Du khách nên đến sớm, ăn mặc lịch sự và tuân thủ các quy định khi vào viếng để thể hiện sự tôn kính đối với vị lãnh tụ kính yêu của Việt Nam.

Share:
Continue Reading →

Lịch sử phố Ngô Quyền ở Hà nội

 Phố Ngô Quyền là một trong những con phố đẹp và giàu giá trị lịch sử của quận Hoàn Kiếm, dài khoảng 1,2 km, nối từ phố Hàng Vôi đến phố Hàm Long, cắt qua các tuyến phố lớn như Lý Thái Tổ, Tràng Tiền, Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt và Trần Hưng Đạo.

Khu vực này vốn là đất của nhiều thôn cổ thuộc huyện Thọ Xương xưa. Đến năm 1892, dưới thời Pháp thuộc, con đường được quy hoạch thành đại lộ Henri Rivière (Boulevard Henri Rivière). Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, phố được đổi tên thành Ngô Quyền để tưởng nhớ vị anh hùng dân tộc đã đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc Việt Nam.


Phố Ngô Quyền gắn với nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử hiện đại. Nổi bật nhất là số 12 Ngô Quyền (nay là Nhà khách Chính phủ), trước đây là Dinh Thống sứ Bắc Kỳ. Ngày 19/8/1945, quần chúng cách mạng đã chiếm Phủ Khâm sai tại đây. Sau đó, công trình trở thành Bắc Bộ Phủ, nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ lâm thời làm việc trong những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ngày nay, phố Ngô Quyền nổi tiếng với những hàng cây xanh, các biệt thự và công trình kiến trúc Pháp cổ được bảo tồn khá nguyên vẹn. Trên phố có nhiều địa điểm nổi tiếng như Nhà khách Chính phủ, khách sạn Metropole và nhiều cơ quan quan trọng của Nhà nước, tạo nên một không gian vừa sang trọng, vừa đậm dấu ấn lịch sử của Hà Nội.

Share:
Continue Reading →

Cố đô ngay trước Hà nội ở tỉnh nào

 

Thủ đô Hà Nội được dời từ Hoa Lư (thuộc tỉnh Ninh Bình ngày nay) về Đại La vào năm 1010.

Lý Thái Tổ đã ban Chiếu dời đô, quyết định chuyển kinh đô từ Hoa Lư đến thành Đại La vì nơi đây có vị trí trung tâm, địa thế rộng rãi, đất cao ráo, thuận lợi cho giao thông, phát triển kinh tế và bảo vệ đất nước.


Khi thuyền ngự đến Đại La, theo truyền thuyết, nhà vua nhìn thấy rồng vàng bay lên, nên đổi tên kinh đô thành Thăng Long, có nghĩa là "Rồng Bay Lên". Thăng Long chính là tiền thân của Hà Nội ngày nay.

Đây là một sự kiện lịch sử quan trọng, mở đầu cho hơn 1.000 năm phát triển liên tục của Thăng Long – Hà Nội, trung tâm chính trị, văn hóa và lịch sử của Việt Nam.

Share:
Continue Reading →

Cơ sở Đại học Tổng hợp cũ tại 19 Lê Thánh Tông, Hà nội


Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, tại 19 phố Lê Thánh Tông, là một trong những cái nôi của nền giáo dục đại học hiện đại Việt Nam.

Trường được thành lập vào năm 1956, trên cơ sở hợp nhất các khoa khoa học cơ bản của các trường đại học trước đó. Đây là nơi đào tạo nhiều thế hệ nhà khoa học, giáo sư và trí thức hàng đầu của đất nước trong các lĩnh vực như Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa chất, Văn học, Lịch sử và Ngôn ngữ học.


Khuôn viên số 19 Lê Thánh Tông vốn là một công trình kiến trúc kiểu Pháp được xây dựng từ thời Đông Dương. Tòa nhà nổi bật với những mái ngói đỏ, hành lang rộng và hàng cây cổ thụ, trở thành một biểu tượng của giáo dục và học thuật tại Hà Nội.

Đến năm 1993, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội trở thành nòng cốt của Đại học Quốc gia Hà Nội. Từ đó, trường được tách thành hai trường thành viên là Trường Đại học Khoa học Tự nhiênTrường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, nhưng cơ sở lịch sử tại 19 Lê Thánh Tông vẫn là một biểu tượng quan trọng của Đại học Quốc gia Hà Nội.

Share:
Continue Reading →

Bảo tháp ở Chùa Trấn Quốc Hà nội

 

Bảo tháp chùa Trấn Quốc là công trình nổi bật của chùa Trấn Quốc bên Hồ Tây, được xây dựng năm 1998. Tháp cao khoảng 15 mét, gồm 11 tầng, mỗi tầng đều có tượng Phật A Di Đà bằng đá quý đặt trong ô cửa hình vòm. 



Đỉnh tháp là một đài sen chín tầng bằng đá quý, tượng trưng cho sự thanh tịnh và giác ngộ. Ngày nay, bảo tháp là biểu tượng của chùa Trấn Quốc và là một trong những hình ảnh đẹp, nổi tiếng của Hà Nội.

Share:
Continue Reading →

Chèo thuyền bằng chân ở Tam Cốc, Ninh Bình

 Đến với khu du lịch Tam Cốc ở Ninh Bình bạn sẽ thấy cảnh đẹp nên thơ của dòng sông Ngô Đồng chảy xuyên qua những rặng núi đá vôi già hàng triệu năm tuổi. Nơi đây được ví như một Hạ long trên cạn. Đặc biệt cảnh đẹp mê hồn vào mùa lúa xanh lúc tháng ba và lúa chín khi tháng sáu.

Bạn ngồi trên con đò nhỏ được chèo thoăn thoắt bởi những người dân làng nơi đây. Họ rất thân thiện, và không những chèo đò bằng tay mà cả bằng chân rất điệu nghệ. 

Share:
Continue Reading →

Những phố nhiều biệt thự Pháp cổ ở Hà nội

 Những biệt thự Pháp cổ ở Hà nội được xây dựng vào cuối thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20. Những con phố có nhiều biệt thự Pháp cổ như Hoàng Diệu, Phan Đình Phùng, Trần Hưng Đạo....

Photo sưu tầm Internet

Phố Phan Đình Phùng nổi tiếng với những biệt thự cổ có sân vườn rộng và vỉa hè thông thoáng, hàng cây sấu già rợp bóng quanh năm. Trong khi phố Trần Hưng Đao với nhiều biệt thự cổ điển, rộng rãi và sang trọng. 

Ngoài ra còn nhiều con phố khác với kiến trúc Pháp cổ điển, tân cổ điển rất đẹp như phố Nguyễn Du, Quang Trung, Ngô Quyền, Lý Thường Kiệt.....

Share:
Continue Reading →

Lịch sử phố Tràng Tiền ở Hà nội

Phố Tràng Tiền nằm ở trung tâm quận Hoàn Kiếm, chạy dọc phía nam hồ Hoàn Kiếm. Ngày nay, đây là một con phố nổi tiếng với vẻ đẹp thanh lịch, các công trình kiến trúc Pháp và những cửa hàng, hiệu sách lâu đời.

1. Nguồn gốc tên gọi “Tràng Tiền”

Tên Tràng Tiền bắt nguồn từ khu vực từng có xưởng đúc tiền dưới triều Nguyễn. Năm 1808, vua Gia Long cho lập xưởng đúc tiền tại Hà Nội. Vì vậy, người dân quen gọi khu vực này là “Tràng Tiền”, nghĩa là nơi đúc tiền.

2. Con phố hiện đại đầu tiên của Hà Nội

Vào cuối thế kỷ XIX, khi người Pháp quy hoạch khu vực trung tâm Hà Nội, tuyến đường Tràng Tiền ngày nay được hình thành theo phong cách đô thị phương Tây. Theo một khảo cứu được Chính phủ đăng tải, đây là một trong những con phố đầu tiên của Hà Nội được xây dựng theo kiểu phương Tây, với mặt đường rộng, vỉa hè và hệ thống cống thoát nước.



3. Thời Pháp thuộc: phố Paul Bert

Trong thời Pháp thuộc, phố Tràng Tiền mang tên Rue Paul Bert, đặt theo tên Paul Bert – một quan chức Pháp từng giữ chức Tổng trú sứ Trung và Bắc Kỳ. Tuyến phố được xây dựng vào khoảng năm 1886 và phát triển thành một trong những khu phố sang trọng, hiện đại nhất Hà Nội thời bấy giờ.

Đặc biệt, Rue Paul Bert được xem là con phố sang trọng bậc nhất Hà Nội thời thuộc địa. Hai bên phố từng tập trung nhiều loại hình kinh doanh và dịch vụ hiện đại như nhà hát, rạp chiếu phim, khách sạn, hiệu thuốc, cửa hàng bách hóa, hiệu sách, nhà in và ngân hàng.

4. Trung tâm văn hóa và thương mại của Hà Nội

Tràng Tiền nằm gần hồ Hoàn Kiếm và dẫn về khu vực Nhà hát Lớn Hà Nội. Nhà hát Lớn được khởi công năm 1901 và hoàn thành năm 1911, trở thành một công trình văn hóa quan trọng gắn liền với không gian phố Paul Bert.

Nhờ vị trí đặc biệt, Tràng Tiền dần trở thành trung tâm giao lưu, mua sắm và văn hóa của Hà Nội. Nhiều hình ảnh tư liệu những năm 1940 cho thấy nơi đây có các cửa hàng lớn, rạp chiếu phim, khách sạn và những công trình mang đậm dấu ấn kiến trúc Pháp.



5. Trở lại tên gọi Tràng Tiền

Sau cuộc đảo chính Nhật ngày 9 tháng 3 năm 1945, chính quyền Trần Trọng Kim đã quyết định đổi tên phố Paul Bert thành Tràng Tiền. Từ đó, tên gọi Tràng Tiền dần trở thành tên chính thức và được lưu giữ cho đến ngày nay.

Ngày nay, phố Tràng Tiền vẫn giữ vị trí quan trọng trong không gian lịch sử và văn hóa trung tâm Hà Nội. Con phố là sự kết hợp thú vị giữa dấu ấn lịch sử Việt Nam, kiến trúc Pháp và nhịp sống hiện đại.

Có thể nói, Tràng Tiền không chỉ là một con phố, mà còn là nơi lưu giữ ký ức về quá trình Hà Nội chuyển mình từ một đô thị cổ sang một thành phố hiện đại.


Share:
Continue Reading →

Quán Phở Thìn trên phố Lò Đúc ở Hà nội

Phở Thìn Lò Đúc – một hương vị rất riêng của Hà Nội

Nếu muốn tìm một địa chỉ phở mang đậm dấu ấn Hà Nội, Phở Thìn ở phố Lò Đúc chắc chắn là nơi rất đáng để ghé qua. Bát phở nổi bật với nước dùng đậm đà, thơm béo, thịt bò tái được xào cùng hành và gia vị tạo nên một hương vị đặc trưng, rất khác biệt so với nhiều hàng phở truyền thống khác.

Photo Sưu tầm

Điều thú vị là Phở Thìn không cố gắng cầu kỳ hay quá nhiều lựa chọn. Quán tập trung vào một món phở đặc trưng và làm nên thương hiệu từ chính hương vị ấy. Một bát phở nóng hổi, nhiều hành xanh, thịt bò thơm mềm và nước dùng đậm đà – tất cả tạo nên một trải nghiệm rất riêng của ẩm thực Hà Nội.

Với lịch sử hình thành từ lâu, Phở Thìn Lò Đúc đã trở thành một địa chỉ quen thuộc và nổi tiếng với cả người Hà Nội lẫn du khách khi đến Thủ đô.

Một địa điểm rất đáng ghé để thưởng thức hương vị phở Hà Nội theo một phong cách đặc biệt và khó trộn lẫn. 

Share:
Continue Reading →

Lịch sử phố Cửa Đông ở Hà nội

 Lịch sử phố Cửa Đông

1. Nguồn gốc tên gọi

Ngày xưa, khu vực phía Đông của thành Thăng Long có một cửa thành gọi là cửa Tường Phù. Cửa này nằm gần khu vực chợ Cầu Đông xưa. Về sau, khi thành Hà Nội thời Nguyễn được xây dựng và quy hoạch lại, nơi đây trở thành cửa Chính Đông của thành Hà Nội. Chính vì vậy, con phố dẫn tới cửa thành được người dân quen gọi là phố Cửa Đông.

2. Con phố nối khu phố cổ với thành Hà Nội

Phố Cửa Đông ngày nay dài khoảng 220–230 mét, chạy từ phố Hàng Gà qua phố Phùng Hưng đến phố Lý Nam Đế. Cuối phố chính là khu vực từng có cửa Chính Đông của thành Hà Nội thời Nguyễn.

Trong thời Nguyễn, khu vực bên trong thành tập trung nhiều công đường, dinh thự và cơ quan hành chính. Vì thế, con đường từ cửa thành đi ra khu phố cổ có vai trò quan trọng trong giao thông và đời sống của kinh thành.


Photo: Sưu tầm Internet

3. Dấu ấn thời Pháp thuộc

Khoảng cuối thế kỷ XIX, sau khi thành Hà Nội bị phá dỡ trong giai đoạn 1894–1897, cửa thành cũ không còn nguyên vẹn. Người Pháp mở rộng và chỉnh trang con đường này. Phố từng mang tên avenue Général Bichot – đại lộ Tướng Bichot. Tuy nhiên, người Hà Nội vẫn quen gọi là phố Cửa Đông hoặc Cổng Tỉnh.

Đặc biệt, thời Pháp thuộc, phố Cửa Đông được xem là một trong những tuyến đường rộng rãi và hiện đại của Hà Nội, có mặt đường trải đá, vỉa hè, cống thoát nước, đèn đường và hàng cây xanh.

4. Dấu ấn lịch sử cách mạng

Phố Cửa Đông còn gắn với lịch sử cách mạng Hà Nội. Ngôi nhà số 20 Cửa Đông từng là một cơ sở tài chính và giao thông của Kỳ bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ở Bắc Kỳ trong những năm 1928–1929. Nơi đây từng được sử dụng để tổ chức sửa chữa, cho thuê ô tô và phục vụ liên lạc, vận chuyển cho hoạt động cách mạng.

Ý nghĩa của phố Cửa Đông

Có thể nói, phố Cửa Đông là dấu tích của một trục giao thông cổ nối khu phố thị với trung tâm thành Hà Nội xưa. Ngày nay, dù cửa thành Tường Phù và cửa Chính Đông không còn, tên gọi “Cửa Đông” vẫn lưu giữ ký ức về Thăng Long – Hà Nội qua nhiều thời kỳ lịch sử.

Share:
Continue Reading →

Thăm hòn Đỉnh Hương ở Hạ Long


 Hòn Đỉnh Hương như thế nào?

Hòn Đỉnh Hương, còn được gọi là hòn Lư Hương, là một khối núi đá vôi nổi tiếng nằm trên vịnh Hạ Long. Hòn đá có hình dáng giống một chiếc lư hương khổng lồ đặt giữa biển trời. Đây là một trong những cảnh quan thiên nhiên đặc sắc nhất mà du khách thường được chiêm ngưỡng khi đi tàu tham quan vịnh.

📍 Vị trí

Hòn Đỉnh Hương nằm trong khu vực hang Ba Hang, gần hòn Chó Đá và phía tây nam hang Đầu Gỗ. Theo thông tin của Ban Quản lý vịnh Hạ Long, hòn này thuộc tuyến tham quan số 1 và số 5, cách cảng tàu quốc tế Tuần Châu khoảng 2,5 km.

 Vẻ đẹp kỳ thú của tạo hóa

Điều khiến du khách ấn tượng nhất là một phiến đá lớn, bề thế đứng trên những phần chân đá rất mảnh. Hình dáng đặc biệt này là kết quả của quá trình nước biển xâm thực và bào mòn đá vôi trong thời gian rất dài. Khi thủy triều xuống, phần chân đá lộ rõ hơn; khi nước lên, chân đá bị che khuất khiến hòn Đỉnh Hương trông như một tấm bình phong giữa biển.




Ý nghĩa văn hóa và tâm linh

Hình ảnh lư hương giữa trời biển gợi liên tưởng đến sự thành kính, lòng biết ơn tổ tiên và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của người Việt. Vì thế, hòn Đỉnh Hương không chỉ đẹp về mặt cảnh quan mà còn mang một ý nghĩa tinh thần rất sâu sắc.

💵 Một biểu tượng trên tờ tiền 200.000 đồng

Có lẽ anh sẽ thấy điều này rất thú vị: hình ảnh hòn Đỉnh Hương được in trên tờ tiền polymer mệnh giá 200.000 đồng Việt Nam. Vì vậy, đây không chỉ là một thắng cảnh nổi tiếng của Hạ Long mà còn là một hình ảnh mang tính biểu tượng của Việt Nam.


Share:
Continue Reading →

Lý do nào du khách thích chụp ảnh check-in làng hương Quảng Phú Cầu

 

Làng hương Quảng Phú Cầu hấp dẫn nhất ở sự kết hợp giữa màu sắc rực rỡ, nghề truyền thống và không khí làng quê Việt. Những điểm đáng trải nghiệm là:

  • “Rừng hương”, “biển đỏ” độc đáo: Hàng nghìn bó chân hương được xòe tròn để phơi, tạo thành những “đóa hoa” khổng lồ màu đỏ, vàng, tím… Đây là điểm khiến Quảng Phú Cầu nổi tiếng và rất được yêu thích để chụp ảnh.
  • Check-in cực kỳ ấn tượng: Người dân còn sắp xếp chân hương thành các hình trang trí như hoa, bản đồ Việt Nam, cờ Tổ quốc… tạo nên những góc chụp rất đặc sắc


  • Tìm hiểu nghề làm hương hơn 100 năm: Du khách có thể xem các công đoạn như chẻ tăm, nhuộm màu, se hương, phơi hương và đóng gói; nếu được chủ xưởng đồng ý, còn có thể trải nghiệm một số công đoạn.
  • Cảm nhận mùi hương và nhịp sống làng nghề: Mùi trầm, quế, hồi… thoảng trong không khí; tiếng máy se hương và nhịp lao động của người thợ tạo nên một không gian rất riêng.
  • Rất gần Hà Nội: Làng nghề cách trung tâm Hà Nội khoảng 35 km, phù hợp cho chuyến đi trong ngày hoặc dã ngoại cuối tuần.


Share:
Continue Reading →

Bạn có biết đỉnh Fansipan cao thêm bao nhiêu

 Đỉnh thiêng Fansipan thuộc dãy Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, cách Sapa 9km, tỉnh Lào cai nước ta. Từ năm 2016 đến nay, khi tập đoàn Sun Group mở tuyến cáp treo chinh phục nóc nhà Đông dương này, bạn chỉ cần khoảng 30 phút là đã lên đến độ cao 2800 m.


Fansipan theo tiếng địa phương nghĩa là Hủa Sipan, hay Phiến đá khổng lồ chênh vênh giữa trời. Đỉnh núi đã được xác định độ cao là 3143 mét, nhưng trong suốt hơn 120 năm qua nó đã cao hơn xưa 4,3 mét. Vậy độ cao đỉnh Fansipan ngày nay là 3147,3m. 

Trop.net.vn tổng hợp

Share:
Continue Reading →

Ngủ tàu Victorious 5 sao Vịnh Hạ long

 Có phải bạn đang muốn tìm du thuyền hiện đại đẳng cấp 5 sao để trải nghiệm ngủ đêm trên vịnh Hạ long? Du thuyền đó là Victorious, với 38 phòng ngủ sang trọng, có bể bơi, phòng gym, massage.....với trải nghiệm tắm biển, leo núi, chèo thuyền kayak, nấu ăn, kham pha hang động, ngắm bình minh và tập Taichi cùng các món ăn Âu á đặc trưng thì Victorious đáp ứng điều đó. 



Share:
Continue Reading →

Dinh III Đà Lạt của vua Bảo Đại

 Đến thành phố Đà lạt bạn không nên bỏ qua việc thăm một trong các dinh thự của vua Bảo Đại, vị vua cuối cùng của Việt nam, thoái vị năm 1945. Dinh III đồ sộ nguy nga nằm trên một quả đồi do kiến trúc sư người Pháp thiết kế được xây dựng khoảng 1933 - 1938.


Lối kiến trúc tân cổ điển, dinh gồm 2 tầng. Tầng một là nơi tiếp khách, yến tiệc và hội họp. Trong đó tầng hai là các phòng ngủ của gia đình. Trước và sau dinh là vườn hoa cây các loại xanh tươi sặc sỡ bốn mùa. Khi thăm dinh chúng ta thấy những bức ảnh tư liệu, vật dụng sinh hoạt của vua Bảo Đại và các thành viên trong gia đình.

TRIP.NET.VN

Share:
Continue Reading →

Điệu múa Chăm ở Nha Trang

 Đến với Nha trang, Khánh hòa bạn nên đến thăm di tích Quốc gia đặc biệt Tháp Bà Ponagar. Tại đây bạn không chỉ chiêm ngưỡng hệ thống tòa tháp cổ nguy nga bậc nhât trong các tháp Chăm ở Việt nam. Kiến trúc độc đáo và kỹ thuật xây dựng vật liệu gach nung kết hợp keo dính thực vật và điêu khắc đỉnh cao khiến bạn ngỡ ngàng. 


Hơn thế nữa đến đây bạn sẽ thưởng thức những điệu múa Chăm truyền thống rât đặc sắc. Trong đó có các tiết mục múa quạt, múa đội nước, múa chim công..... Trống Gi năng và kèn Saranai làm cho các điệu nhảy múa thêm kỳ bí, sôi nổi. Điệu múa Chăm bắt nguồn từ lao động sinh hoạt hàng ngày, và các huyền thoại thần Shiva, Po  Inư Nagar,v.v...Trong lễ hội của người Chăm có không khí vui hội và lời mong cầu tới trời, đất và thần linh phù hộ cho cuộc sông hạnh phúc, no đủ, mùa màng tốt tười. 

TRIP.NET.VN (Sưu tầm)

Share:
Continue Reading →

Trekking rừng thông lên đỉnh Langbiang Đà lạt

 Đà lạt nằm ở độ cao 1.500 mét so với mực nước biển, có khí hậu mát mẻ quanh năm với nhiệt độ trung bình là 17,4 độ C. Nhiệt độ mùa hè lên đến 28 độ C còn mùa đông lạnh nhất là 5 độ. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 5 hàng năm, thời gian còn lại là mùa mưa.


Du lịch khám phá Đà lạt trong đó có leo núi lên đỉnh Langbiang, cao trên 2000 mét bạn nên đi vào mùa khô nhé. Thật thú vị khi băng qua rừng thông rì rào, để cuối cùng lên đỉnh ngắm trọn vùng ngoại ô và thành phố Đà lạt xinh đẹp. Thời gian leo núi khoảng 3 giờ đồng hồ theo những lối mòn trong rừng, không khí khô mát vào mùa này khiến bạn không thấy bị đuối khi ra nhiều mồ hôi. 

TRIP.NET.VN

Share:
Continue Reading →